fire-worship
/'faiə,wə:ʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fire-worship
/'faiə,wə:ʃip/
danh từ
- sự thờ thần lửa
Định nghĩa tiếng Anh
n the worship of fire
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the worship of fire
Đang tải...