Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

firer

/'faiərə/

danh từ

  • người đốt
  • người bắn súng
  • người châm ngòi nổ; máy châm ngòi nổ
Biến thể từ firers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who fires or sets fire to anything; an incendiary.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...