Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fitch

/fitʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fitch

/fitʃ/

danh từ

  • da lông chồn putoa
  • bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn
Định nghĩa tiếng Anh

n dark brown mustelid of woodlands of Eurasia that gives off an unpleasant odor when threatened

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...