Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fitch

/fitʃ/

danh từ

  • da lông chồn putoa
  • bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn
Định nghĩa tiếng Anh

n dark brown mustelid of woodlands of Eurasia that gives off an unpleasant odor when threatened

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...