Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fitful

/'fitful/ TOEFLGRE phổ biến #21528
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fitful

/'fitful/

tính từ

  • từng cơn; từng đợt
    • a fitful wind: gió từng cơn
    • a fitful cough: ho từng cơn
  • hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. occurring in spells and often abruptly s. intermittently stopping and starting

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...