Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #21528

fitful

/'fitful/

tính từ

  • từng cơn; từng đợt
    • a fitful wind: gió từng cơn
    • a fitful cough: ho từng cơn
  • hay thay đổi, thất thường; chập chờn (tính tình, ánh sáng...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. occurring in spells and often abruptly\ns. intermittently stopping and starting

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...