Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fixer

/'fiksə/ phổ biến #23932

“fixers” là số nhiều của fixer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fixers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fixer

/'fiksə/

danh từ

  • người đóng, người gắn, người lập, người đặt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người hối lộ, người đút lót
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who intervenes with authorities for a person in trouble (usually using underhand or illegal methods for a fee)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...