Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fixity

/'fiksiti/ phổ biến #32050

“fixities” là số nhiều của fixity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fixities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fixity

/'fiksiti/

danh từ

  • sự cố định, sự bất động
  • sự chăm chú
    • fixity of look: cái nhìn chăm chú
  • tính ổn định, tính thường trực
  • (vật lý) tính chịu nhiệt, không hao (không mất trọng lượng hay bay hơi khi nhiệt tăng lên)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being fixed in place as by some firm attachment n the quality of being incapable of mutation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...