Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flagging

/'flægiɳ/ GRE phổ biến #27569
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flagging

/'flægiɳ/

danh từ

  • sự lát đường bằng đá phiến
  • mặt đường lát bằng đá phiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. flagstones collectively n. a walk of flagstones

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...