Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flair

/fleə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11212
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flair

/fleə/

danh từ

  • sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay (cái gì tốt, cái gì lợi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural talent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...