flair
/fleə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11212
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flair
/fleə/
danh từ
- sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay (cái gì tốt, cái gì lợi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a natural talent