flare
/fleə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8467
“flared” là quá khứ của flare — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
flared quá khứ
flares số nhiều
flaring hiện tại phân từ
flared quá khứ phân từ
flares ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flare
/fleə/
danh từ
- ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sáng; ánh sáng loé
- ánh sáng báo hiệu (ở biển)
- (quân sự) pháp sáng
- chỗ xoè (ở váy)
- chỗ loe ra; chỗ khum lên (ở mạn tàu)
- (nhiếp ảnh) vết mờ (ở phim ảnh do bị loé sáng)
nội động từ
- sáng rực lên, loé sáng, cháy bùng lên
- loe ra (sườn tàu), xoè ra (váy)
- the skirt flares at the knees: váy xoè ra ở chỗ đầu gối
- (quân sự) ra hiệu bằng pháo sáng
ngoại động từ
- làm loe ra, làm xoè ra
- (động tính từ quá khứ) loè loẹt, lồ lộ
thành ngữ
- to flare out (up)
- loé lửa
- nổi nóng, nổi cáu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shape that spreads outward n. a sudden burst of flame n. a burst of light used to communicate or illuminate n. reddening of the skin spreading outward from a focus of infection or irritation