flatter
/'flætə/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #9933
“flatters” là ngôi 3 số ít của flatter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tâng bốc, làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn
động từ
“She flattered him by praising his work.”Cô ấy tâng bốc anh ấy bằng cách khen ngợi công việc của anh.
Biến thể từ
flattered quá khứ phân từ
flattering hiện tại phân từ
flattered quá khứ
flatters ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flatter
/'flætə/
ngoại động từ
- tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ; làm cho hãnh diện, làm cho thoả mãn tính hư danh
- tôn lên
- this photograph flatters her: bức ảnh này tôn vẻ đẹp của cô ta lên
- làm cho (ai) hy vọng hão
- don't flatter yourself that he will forgine you: đừng hy vọng hâo là hắn sẽ tha thứ cho anh
- làm khoái; làm đẹp (mắt), làm vui (tai...)
- to flatter oneself that: tự hào là, lấy làm hãnh diện là
- he flattered himself that he was the best student of the class: anh ta tự hào là học sinh giỏi nhất lớp
danh từ
- (kỹ thuật) búa đàn
Định nghĩa tiếng Anh
v. praise somewhat dishonestly