Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flaunting

phổ biến #43706
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flaunting

//

* tính từ
  • khoe khoang:chưng diện
  • đẹp hời hợt
Định nghĩa tiếng Anh

v display proudly; act ostentatiously or pretentiously

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...