flaunting
phổ biến #43706
Biến thể từ
flaunting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flaunting
//
* tính từ- khoe khoang:chưng diện
- đẹp hời hợt
Định nghĩa tiếng Anh
v display proudly; act ostentatiously or pretentiously