flaunt
/flɔ:nt/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13345
“flaunts” là ngôi 3 số ít của flaunt — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
flaunting hiện tại phân từ
flaunted quá khứ
flaunts ngôi 3 số ít
flaunted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flaunt
/flɔ:nt/
danh từ
- sự khoe khoang, sự phô trương, sự chưng diện
ngoại động từ
- khoe khoang, phô trương, chưng diện
- to flaunt one's new clothes: chưng diện quần áo mới
nội động từ
- bay phất phới (cờ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of displaying something ostentatiously v. display proudly; act ostentatiously or pretentiously