flavoured
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flavoured
//
* tính từ- có mùi vị (dùng trong tính từ ghép)
Định nghĩa tiếng Anh
v lend flavor to
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v lend flavor to
Đang tải...