Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11661

flawless

/'flɔ:lis/

tính từ

  • không có vết, không rạn nứt
  • không có chỗ hỏng
  • hoàn thiện, hoàn mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

s. without a flaw

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...