fledge
/fledge/ GRE phổ biến #28200
“fledging” là hiện tại phân từ của fledge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fledge
/fledge/
ngoại động từ
- nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
- trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ)
- gài tên vào (tên bắn...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. feed, care for, and rear young birds for flight v. decorate with feathers v. grow feathers