Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fledge

/fledge/ GRE phổ biến #28200

“fledging” là hiện tại phân từ của fledge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fledge

/fledge/

ngoại động từ

  • nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
  • trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ)
  • gài tên vào (tên bắn...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. feed, care for, and rear young birds for flight v. decorate with feathers v. grow feathers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...