Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36960

fledged

/fledged/

tính từ

  • đã đủ lông, đã có thể bay (chim non)
Biến thể từ fledged quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of birds) having developed feathers or plumage; often used in combination\ns. (of an arrow) equipped with feathers

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...