Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fledged

/fledged/ phổ biến #36960
Biến thể từ fledged quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fledged

/fledged/

tính từ

  • đã đủ lông, đã có thể bay (chim non)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of birds) having developed feathers or plumage; often used in combination s. (of an arrow) equipped with feathers

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...