Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fleer

/fleer/

danh từ

  • cái nhìn chế nhạo
  • câu nói nhạo

nội động từ

  • cười khẩy, cười chế nhạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. contempt expressed by mockery in looks or words\nv. to smirk contemptuously

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...