Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleer

/fleer/

“fleers” là ngôi 3 số ít của fleer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleer

/fleer/

danh từ

  • cái nhìn chế nhạo
  • câu nói nhạo

nội động từ

  • cười khẩy, cười chế nhạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. contempt expressed by mockery in looks or words v. to smirk contemptuously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...