flense
/flense/
“flensing” là hiện tại phân từ của flense — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flense
/flense/
ngoại động từ
- chặt khúc (cá voi) ((cũng) flinch)
Định nghĩa tiếng Anh
v strip the blubber or skin from (a whale or seal)