Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleshly

/fleshly/ phổ biến #31102
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleshly

/fleshly/

tính từ

  • xác thịt, nhục dục
  • trần tục
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by the appetites and passions of the body

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...