Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fletch

//

* ngoại động từ
  • xem fledge
Biến thể từ fletched quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To feather, as an arrow.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...