fletch
//
* ngoại động từ- xem fledge
Biến thể từ
fletched quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To feather, as an arrow.
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To feather, as an arrow.
Đang tải...