Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36549

flexing

//

* danh từ
  • sự uốn; néo uốn
Định nghĩa tiếng Anh

v contract\nv exhibit the strength of\nv form a curve\nv bend a joint\nv cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...