Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flexing

/'fleksiŋ/ phổ biến #36549

“flexings” là số nhiều của flexing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flexing

//

* danh từ
  • sự uốn; néo uốn
Định nghĩa tiếng Anh

v contract v exhibit the strength of v form a curve v bend a joint v cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...