flexing
/'fleksiŋ/ phổ biến #36549
“flexings” là số nhiều của flexing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flexing
//
* danh từ- sự uốn; néo uốn
Định nghĩa tiếng Anh
v contract v exhibit the strength of v form a curve v bend a joint v cause (a plastic object) to assume a crooked or angular form