Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flick

/flick/ GRECollins ★★ phổ biến #6850

“flicked” là quá khứ của flick — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flick

/flick/

danh từ

  • cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng
  • tiếng tách tách
  • (từ lóng) phim chiếu bóng
  • (số nhiều) (từ lóng) buổi chiếu phim

ngoại động từ

  • đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng
  • ((thường) : away, off) phủi (bụi...)

thành ngữ

  1. to flick out
    • rút ra, kéo ra, nhổ lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light sharp contact (usually with something flexible) n. a short stroke v. look through a book or other written material v. twitch or flutter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...