flick
/flick/ GRECollins ★★ phổ biến #6850
“flicks” là ngôi 3 số ít của flick — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
flicked quá khứ
flicking hiện tại phân từ
flicks ngôi 3 số ít
flicked quá khứ phân từ
flicks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flick
/flick/
danh từ
- cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng
- tiếng tách tách
- (từ lóng) phim chiếu bóng
- (số nhiều) (từ lóng) buổi chiếu phim
ngoại động từ
- đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng
- ((thường) : away, off) phủi (bụi...)
thành ngữ
- to flick out
- rút ra, kéo ra, nhổ lên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a light sharp contact (usually with something flexible) n. a short stroke v. look through a book or other written material v. twitch or flutter