Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flitch

/flitch/

“flitches” là số nhiều của flitch — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ flitches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flitch

/flitch/

danh từ

  • thịt hông lợn ướp muối và hun khói
  • miếng mỡ cá voi
  • miếng cá bơn (để nướng)
  • ván bìa

ngoại động từ

  • lạng (cá bơn) thành miếng
  • xẻ (gỗ) lấy ván bìa
Định nghĩa tiếng Anh

n. fish steak usually cut from a halibut n. salted and cured abdominal wall of a side of pork

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...