Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flock

/flock/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6596

“flocking” là hiện tại phân từ của flock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đàn chim/cừu danh từ

“Birds fly in flocks.”Chim bay theo đàn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flock

/flock/

danh từ

  • cụm, túm (bông, len)
  • (số nhiều) len phế phẩm, bông phế phẩm (để nhồi nệm)
  • bột len, bột vải (để rắc lên giấy dán tường)
  • (số nhiều) (hoá học) kết tủa xốp, chất lẳng xốp

ngoại động từ

  • nhồi (nệm...) bằng bông len phế phẩm

danh từ

  • đám đông
    • to come in flocks: đến từng đám đông
  • đàn, bầy
    • a flock of ducks: một đàn vịt
    • the teacher and his flock: giáo viên và học sinh của ông
  • các con chiên, giáo dân

thành ngữ

  1. there's a black in every flock
    • đám con chiên nào cũng có con chiên ghẻ

nội động từ

  • tụ tập, quây quần, tập trung lại thành đám đông
  • lũ lượt kéo đến
    • crowds of people flocked to the theatre: từng đám đông người lũ lượt kéo đến rạp hát

thành ngữ

  1. birds of a feather flock together
    • (xem) bird
Định nghĩa tiếng Anh

n. a church congregation guided by a pastor n. a group of birds n. a group of sheep or goats v. move as a crowd or in a group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...