flock
/flock/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6596
“flocks” là số nhiều của flock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đàn chim/cừu
danh từ
“Birds fly in flocks.”Chim bay theo đàn.
Biến thể từ
flocks số nhiều
flocked quá khứ
flocking hiện tại phân từ
flocked quá khứ phân từ
flocks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flock
/flock/
danh từ
- cụm, túm (bông, len)
- (số nhiều) len phế phẩm, bông phế phẩm (để nhồi nệm)
- bột len, bột vải (để rắc lên giấy dán tường)
- (số nhiều) (hoá học) kết tủa xốp, chất lẳng xốp
ngoại động từ
- nhồi (nệm...) bằng bông len phế phẩm
danh từ
- đám đông
- to come in flocks: đến từng đám đông
- đàn, bầy
- a flock of ducks: một đàn vịt
- the teacher and his flock: giáo viên và học sinh của ông
- các con chiên, giáo dân
thành ngữ
- there's a black in every flock
- đám con chiên nào cũng có con chiên ghẻ
nội động từ
- tụ tập, quây quần, tập trung lại thành đám đông
- lũ lượt kéo đến
- crowds of people flocked to the theatre: từng đám đông người lũ lượt kéo đến rạp hát
thành ngữ
- birds of a feather flock together
- (xem) bird
Định nghĩa tiếng Anh
n. a church congregation guided by a pastor n. a group of birds n. a group of sheep or goats v. move as a crowd or in a group