Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flow-rate

“flow-rates” là số nhiều của flow-rate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ flow-rates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flow-rate

//

* danh từ
  • tốc độ dòng chảy; hệ số chảy rão
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...