Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12253

flowering

/flowering/

danh từ

  • sự ra hoa; sự nở hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a flower or bloom

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...