Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21840

fluently

//

* phó từ
  • trôi chảy; lưu loát* phó từ
  • trôi chảy; lưu loát
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fluent manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...