fluently
/ˈfluːəntli/ phổ biến #21840
Nghĩa thường dùng
một cách trôi chảy, không ngắt quãng
trạng từ
“She speaks English fluently.”Cô ấy nói tiếng Anh một cách trôi chảy.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fluently
//
* phó từ- trôi chảy; lưu loát* phó từ
- trôi chảy; lưu loát
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a fluent manner