Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluently

/ˈfluːəntli/ phổ biến #21840

Nghĩa thường dùng

một cách trôi chảy, không ngắt quãng trạng từ

“She speaks English fluently.”Cô ấy nói tiếng Anh một cách trôi chảy.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluently

//

* phó từ
  • trôi chảy; lưu loát* phó từ
  • trôi chảy; lưu loát
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fluent manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...