Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flue

/flue/ phổ biến #22883

“flues” là số nhiều của flue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flue

/flue/

danh từ

  • lưới đánh cá ba lớp mắt

danh từ

  • nùi bông, nạm bông
  • ống khói
  • (kỹ thuật) ống hơi

danh từ ((cũng) fluke)

  • đầu càng mỏ neo
  • đầu đinh ba (có mấu)
  • thuỳ đuôi cá voi; (số nhiều) đuôi cá voi

danh từ

  • bệnh cúm ((cũng) flu)

nội động từ

  • loe (lỗ, cửa)

ngoại động từ

  • mở rộng (lỗ cửa) (vào trong hay ra ngoài)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conduit to carry off smoke

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...