Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #17394

fluff

/fluff/

ngoại động từ

  • làm (mặt trái da) cho mịn những đám nùi bông
  • (sân khấu), (từ lóng) không thuộc vở
  • (rađiô), (từ lóng) đọc sai
Định nghĩa tiếng Anh

n. any light downy material\nn. a blunder (especially an actor's forgetting the lines)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...