fluff
/fluff/
ngoại động từ
- làm (mặt trái da) cho mịn những đám nùi bông
- (sân khấu), (từ lóng) không thuộc vở
- (rađiô), (từ lóng) đọc sai
Biến thể từ
fluffed quá khứ
fluffing hiện tại phân từ
fluffed quá khứ phân từ
fluffs ngôi 3 số ít
fluffs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. any light downy material\nn. a blunder (especially an actor's forgetting the lines)