Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15037

flunk

/flunk/

ngoại động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)

  • hỏng (thi)
    • to flunk the examination: hỏng thi, thi trượt
  • đánh hỏng, làm thi trượt

nội động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)

  • hỏng thi, thi trượt
  • chịu thua, rút lui

thành ngữ

  1. to flunk out
    • (thông tục) đuổi ra khỏi trường (vì lười biếng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n failure to reach a minimum required performance\nv fail to get a passing grade

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...