flurry
/flurry/ Collins ★ phổ biến #9456
“flurries” là số nhiều của flurry — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
flurries số nhiều
flurried quá khứ
flurried quá khứ phân từ
flurrying hiện tại phân từ
flurries ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flurry
/flurry/
danh từ
- cơn gió mạnh; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơn mưa dông bất chợt; trận mưa tuyết bất chợt
- sự nhộn nhịp, sự náo động; sự xôn xao, sự bối rối
- cơn giãy chết của cá voi
- sự lên giá xuống giá bất chợt (ở thị trường chứng khoán)
ngoại động từ
- làm nhộn nhịp, làm náo động; làm xôn xao, làm bối rối
Định nghĩa tiếng Anh
n. a light brief snowfall and gust of wind (or something resembling that) v. move in an agitated or confused manner