Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flurry

/flurry/ Collins ★ phổ biến #9456

“flurrying” là hiện tại phân từ của flurry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flurry

/flurry/

danh từ

  • cơn gió mạnh; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơn mưa dông bất chợt; trận mưa tuyết bất chợt
  • sự nhộn nhịp, sự náo động; sự xôn xao, sự bối rối
  • cơn giãy chết của cá voi
  • sự lên giá xuống giá bất chợt (ở thị trường chứng khoán)

ngoại động từ

  • làm nhộn nhịp, làm náo động; làm xôn xao, làm bối rối
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light brief snowfall and gust of wind (or something resembling that) v. move in an agitated or confused manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...