Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flusher

/'flʌʃә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flusher

//

* danh từ
  • vòi tia nước; vòi xối nước
  • vòi phun; vòi xịt nước
Định nghĩa tiếng Anh

s of a surface exactly even with an adjoining one, forming the same plane s having an abundant supply of money or possessions of value

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...