Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flush

/flʌʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5935

“flushes” là số nhiều của flush — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rửa sạch động từ

“Please flush the toilet after use.”Xin vui lòng xả nước sau khi sử dụng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flush

//

  • (Tech) xóa sạch; chuyển hết ra ngoài (từ vùng nhớ ra điã)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a poker hand with all 5 cards in the same suit n. a sudden rapid flow (as of water) v. flow freely v. glow or cause to glow with warm color or light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...