flush
/flʌʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5935
“flushes” là số nhiều của flush — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
rửa sạch
động từ
“Please flush the toilet after use.”Xin vui lòng xả nước sau khi sử dụng.
Biến thể từ
flushed quá khứ
flushing hiện tại phân từ
flushed quá khứ phân từ
flushes số nhiều
flushes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flush
//
- (Tech) xóa sạch; chuyển hết ra ngoài (từ vùng nhớ ra điã)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a poker hand with all 5 cards in the same suit n. a sudden rapid flow (as of water) v. flow freely v. glow or cause to glow with warm color or light