fluted
/'flu:tid/ phổ biến #20808
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fluted
//
* tính từ- có đường rãnh (cột)
Định nghĩa tiếng Anh
v form flutes in
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v form flutes in
Đang tải...