Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluter

/'flu:tә(r)/

“fluters” là số nhiều của fluter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fluters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluter

//

* danh từ
  • người thổi sáo
  • người tạo đường rãnh (ở cột)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who plays on the flute; a flutist or flautist. n. One who makes grooves or flutings.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...