Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flutter

/'flʌtә/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #8041

“flutters” là ngôi 3 số ít của flutter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bay phấp phới, rung nhẹ động từ

“Flags fluttered in the light wind above the stadium.”Những lá cờ bay phấp phới trong làn gió nhẹ phía trên sân vận động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flutter

//

  • (vật lí) phách động
Định nghĩa tiếng Anh

n. abnormally rapid beating of the auricles of the heart (especially in a regular rhythm); can result in heart block v. flap the wings rapidly or fly with flapping movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...