Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fog-horn

/'fɔghɔ:n/

“fog-horns” là số nhiều của fog-horn — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fog-horns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fog-horn

/'fɔghɔ:n/

danh từ

  • (hàng hải) còi báo hiệu cho tàu đi trong sương mù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...