Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fogey

/'fougi/ phổ biến #44102
Biến thể từ fogeys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fogey

/'fougi/

danh từ

  • người hủ lậu
    • an old fogy: con người cổ hủ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone whose style is out of fashion

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...