fogey
/'fougi/ phổ biến #44102
“fogeys” là số nhiều của fogey — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fogeys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fogey
/'fougi/
danh từ
- người hủ lậu
- an old fogy: con người cổ hủ
Định nghĩa tiếng Anh
n someone whose style is out of fashion