folly
/'fɔli/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9254
“follies” là số nhiều của folly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành động ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ
danh từ
“It was sheer folly to invest all his money in that scheme.”Thật ngu ngốc khi đầu tư tất cả tiền của anh ấy vào kế hoạch đó.
Biến thể từ
follies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
folly
/'fɔli/
danh từ
- sự điên rồ; hành động đại dột, ý nghĩ điên rồ, lời nói dại dột; điều nực cười, vật nực cười
- it would be the height of folly to do that: làm việc đó hết sức điên rồ
- công trình xây dựng toi tiền (tốn tiền nhưng không dùng được)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of acting stupidly or rashly n. the quality of being rash and foolish n. foolish or senseless behavior