Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

football

/'futbɔ:l/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1534

“footballs” là số nhiều của football — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bóng đá danh từ

“Football match tonight.”Trận bóng đá tối nay.

Biến thể từ footballs số nhiều
Đồng nghĩa soccerthe beautiful game
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

football

/'futbɔ:l/

danh từ, (thể dục,thể thao)

  • quả bóng đá
  • môn bóng đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various games played with a ball (round or oval) in which two teams try to kick or carry or propel the ball into each other's goal n. the inflated oblong ball used in playing American football

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...