footman
/'futmən/ phổ biến #23174
“footmen” là số nhiều của footman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
footmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
footman
/'futmən/
danh từ
- lính bộ binh
- người hầu
- cái kiềng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man employed as a servant in a large establishment (as a palace) to run errands and do chores