for a while
Nghĩa thường dùng
trong một khoảng thời gian ngắn
cụm từ
“I will stay here for a while before heading home.”Tôi sẽ ở đây một khoảng thời gian ngắn trước khi về nhà.
Đồng nghĩa
for some timefor a short timefor a bit
Trái nghĩa
foreverpermanently
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- trong một khoảng thời gian ngắn
- wait for a while: chờ một khoảng thời gian
- một thời gian ngắn