Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foramina

/fɔ'reimen/

danh từ, số nhiều foramina

  • (sinh vật học) lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n a natural opening or perforation through a bone or a membranous structure

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...