forceful
Nghĩa thường dùng
“She gave a forceful speech.”Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forceful
/'fɔ:sful/
tính từ
- mạnh mẽ
- sinh động; đầy sức thuyết phục
Định nghĩa tiếng Anh
a. characterized by or full of force or strength (often but not necessarily physical)